Nguồn tham khảo: Theo luật thuế tiêu thụ đặt biệt số: 66/2025/QH15
Cập nhật: 2025-06-14 - Xem bài viết.
Nguồn tham khảo: Theo luật thuế tiêu thụ đặt biệt số: 66/2025/QH15
Cập nhật: 2025-06-14 - Xem bài viết.
| STT | Nhóm | Hàng hóa, dịch vụ | Thuế suất |
|---|---|---|---|
| 1 | Hàng hóa | Thuốc lá, xì gà và chế phẩm từ cây thuốc lá | 75.00% |
| 2 | Hàng hóa | Rượu từ 20 độ trở lên | 65.00% |
| 3 | Hàng hóa | Rượu dưới 20 độ | 35.00% |
| 4 | Hàng hóa | Bia | 65.00% |
| 5 | Hàng hóa | Xe ô tô dưới 9 chỗ, <= 1.500 cm3 | 40.00% |
| 6 | Hàng hóa | Xe ô tô dưới 9 chỗ, 2.000 - 2.500 cm3 | 50.00% |
| 7 | Hàng hóa | Xe ô tô dưới 9 chỗ, >2.500 - 3.000 cm3 | 60.00% |
| 8 | Hàng hóa | Xe ô tô chở người từ 10 đến dưới 16 chỗ | 15.00% |
| 9 | Hàng hóa | Xe ô tô chở người từ 16 đến dưới 24 chỗ | 10.00% |
| 10 | Hàng hóa | Xăng | 10.00% |
| 11 | Hàng hóa | Xăng E5 | 8.00% |
| 12 | Hàng hóa | Xăng E10 | 7.00% |
| 13 | Hàng hóa | Điều hòa công suất 90.000 BTU trở xuống | 10.00% |
| 14 | Hàng hóa | Bài lá | 40.00% |
| 15 | Hàng hóa | Vàng mã, hàng mã | 70.00% |
| 16 | Dịch vụ | Kinh doanh vũ trường, bar | 40.00% |
| 17 | Dịch vụ | Kinh doanh mát-xa, karaoke | 30.00% |
| 18 | Dịch vụ | Kinh doanh casino, trò chơi trúng thưởng | 35.00% |
| 19 | Dịch vụ | Kinh doanh đặt cược | 30.00% |
| 20 | Dịch vụ | Kinh doanh golf (bao gồm bán thẻ hội viên) | 20.00% |
| 21 | Dịch vụ | Kinh doanh xổ số | 15.00% |